
Xuất khẩu thủy sản sang Trung Quốc còn dư địa lớn
Xuất khẩu thủy sản Việt sang Trung Quốc năm nay sụt giảm nhưng triển vọng và dư địa ở thị trường này vẫn rộng mở, theo VASEP.
(vasep.com.vn) Ngành nuôi tôm tại Việt Nam đã và đang khẳng định vị thế trên thị trường toàn cầu, với sản lượng tôm xuất khẩu luôn nằm trong nhóm dẫn đầu thế giới. Trong đó, tôm giống đóng vai trò cốt lõi, quyết định sự thành công của mỗi vụ nuôi, từ năng suất, chất lượng đến khả năng kháng bệnh. Với sự đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ, quản lý và di truyền học, ngành tôm giống Việt Nam đang từng bước vươn lên, song vẫn đối mặt với không ít thách thức.
Sản xuất tôm giống: Quy mô và công nghệ tiên tiến
Tại Việt Nam, các doanh nghiệp lớn như Công ty TNHH Khoa Kỹ Sinh Vật Thăng Long (Thăng Long) là một trong những đơn vị tiên phong trong sản xuất tôm giống chất lượng cao. Từ khi chính thức hoạt động vào năm 2013, Thăng Long đã xây dựng 3 cơ sở sản xuất với tổng công suất dự kiến đạt 4,2 tỷ post tôm thẻ chân trắng và 300 triệu post tôm sú mỗi năm vào 2025. Đây là con số ấn tượng, phản ánh tiềm năng lớn của ngành tôm giống trong nước.
Để đạt được chất lượng vượt trội, Thăng Long chú trọng vào quy trình sản xuất hiện đại. Nước – “trái tim” của trại giống – được xử lý bằng hệ thống tiên tiến như Ozone, lọc UF (Ultrafiltration), đèn UV và hệ thống lọc tuần hoàn, đảm bảo loại bỏ vi bào tử trùng EHP – một trong những mối đe dọa lớn đối với tôm nuôi. Tôm bố mẹ được nhập khẩu từ các nguồn siêu tăng trưởng, đạt tiêu chuẩn SPF (Specific Pathogen Free), với thời hạn sử dụng tối đa 100 ngày, giúp giảm thiểu rủi ro dịch bệnh. Quy trình ương dưỡng ấu trùng cũng được tối ưu hóa, từ sàng lọc Nauplius 3 cấp, rửa liên tục trong nước sạch, đến kiểm soát nhiệt độ riêng lẻ cho từng bể, hạn chế lây lan mầm bệnh.
Dinh dưỡng cho ấu trùng là một điểm sáng khác. Thăng Long sử dụng thức ăn tươi sống nhập khẩu như dòi, mực, artemia – được làm lạnh nhanh để ức chế tác nhân gây bệnh – kết hợp với tảo tươi tự nuôi và kiểm tra PCR định kỳ. Công nghệ sản xuất tảo lục dinh dưỡng cao và nuôi luân trùng cũng được áp dụng, giúp tôm giống phát triển khỏe mạnh, tăng trưởng nhanh và có sức đề kháng tốt.
Di truyền và chọn giống: bước đột phá công nghệ
Không chỉ dừng lại ở sản xuất, ngành tôm giống Việt Nam còn ghi dấu ấn trong lĩnh vực di truyền và chọn giống. Công ty Thủy sản Việt-Úc, tại hội thảo VietShrimp 2025, đã nhấn mạnh vai trò của thông tin DNA trong đánh giá di truyền, mở ra hướng đi mới cho việc cải thiện giống tôm. Công nghệ giải trình tự gene thế hệ mới (NGS) được ứng dụng để xác định biến thể di truyền, hỗ trợ chọn giống và xác định phả hệ, từ đó tạo ra các dòng tôm ưu việt hơn.
Trên bình diện quốc tế, Blue Genetics – với trung tâm nhân giống SPF tại Mexico – là một ví dụ điển hình mà Việt Nam có thể học hỏi. Họ tập trung cải thiện sức khỏe và sức đề kháng của tôm qua các thế hệ, chọn lọc dựa trên các cá thể lớn nhất và hệ gia đình khỏe mạnh nhất, sử dụng thử nghiệm kháng bệnh và genotyping. Tại Việt Nam, các dòng tôm giống như Golden và Sky của Blue Genetics cũng đang được nghiên cứu và phát triển, hứa hẹn mang lại năng suất cao và khả năng thích nghi tốt trong điều kiện nuôi thâm canh.
Thách thức từ dịch bệnh và sức khỏe tôm
Dù đạt được nhiều thành tựu, ngành tôm giống Việt Nam vẫn đối mặt với các thách thức lớn, đặc biệt là dịch bệnh. Các bệnh như EHP (Enterocytozoon hepatopenaei), TPD (Taura syndrome) và phân trắng thường xuyên đe dọa năng suất. Để đối phó, tôm giống cần đảm bảo tiêu chuẩn SPF, trong khi thức ăn tươi sống phải được xử lý bằng công nghệ làm lạnh nhanh để giảm nguy cơ lây nhiễm. Các sản phẩm như ấu trùng Artemia của I V-BIO được đảm bảo không nhiễm Vibrio, EHP và EMS, là lựa chọn đáng tin cậy cho người nuôi.
Sức khỏe hệ vi sinh cũng là yếu tố then chốt. Công ty KYTOS cung cấp công nghệ đếm tế bào dòng chảy để phân tích hệ vi sinh nhanh chóng, đồng thời xây dựng mô hình dự đoán tỷ lệ sống dựa trên dữ liệu vi sinh. Trong khi đó, Minh Phú tối ưu vận chuyển tôm PL bằng oxy tươi, giảm stress và nguy cơ xâm nhập hại khuẩn, góp phần nâng cao chất lượng giống.
Thị trường và xu hướng phát triển
Thị trường tôm giống toàn cầu đang có những biến động đáng chú ý. Tại Ấn Độ – một đối thủ cạnh tranh lớn của Việt Nam – nguồn cung tôm giống giảm trong năm 2024, kéo dài sang 2025, khiến sản lượng tôm thẻ chân trắng dự kiến giảm 1% xuống 780.000 tấn, trong khi tôm sú tăng nhẹ. Xu hướng chuyển từ tôm thẻ sang tôm sú tại đây cho thấy sự linh hoạt của người nuôi trước biến động giá cả, nhưng cũng đặt ra bài toán về chất lượng giống thuần hóa.
Ở Việt Nam, để duy trì lợi thế cạnh tranh, cần tăng cường quản lý chất lượng tôm giống lưu thông trên thị trường. Việc siết chặt kiểm tra nguồn gốc, xử lý các cơ sở cung cấp giống kém chất lượng và xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc là những giải pháp cấp thiết. Quy hoạch vùng sản xuất giống tập trung cũng được đề xuất để kiểm soát môi trường và dịch bệnh, thay vì tình trạng sản xuất nhỏ lẻ, tự phát hiện nay.
Ngành tôm giống Việt Nam đang đứng trước cơ hội lớn để phát triển bền vững. Sự hỗ trợ từ nhà nước, thông qua chính sách quy hoạch, đầu tư công nghệ và dự án như “Cải thiện hệ thống tuần hoàn nước phục vụ NTTS bền vững” (i4AG), sẽ là đòn bẩy quan trọng. Bên cạnh đó, việc ứng dụng công nghệ tiên tiến trong sản xuất, kết hợp với nghiên cứu di truyền và quản lý dịch bệnh, sẽ giúp tạo ra nguồn giống chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu ngày càng khắt khe của thị trường trong nước và quốc tế.
Tóm lại, tôm giống không chỉ là khởi đầu của chuỗi giá trị nuôi tôm mà còn là nền tảng cho sự phát triển bền vững của ngành. Với tiềm năng sẵn có và sự đầu tư đúng hướng, Việt Nam hoàn toàn có thể củng cố vị thế là “cường quốc tôm” trên bản đồ thế giới.
Lê Hằng
Giám đốc Truyền thông VASEP
Email: lehang@vasep.com.vn
Điện thoại 024. 37715055 - ext.204
nguồn www.vasep.com.vn